c. Tăng-già-lê
Tác lễ như trên, văn bạch:
«Đại đức nhất tâm niệm, con tỳ-kheo… Đây là tăng-già-lê chín điều, gồm ba khoảng dài, một khoảng ngắn, là y được cắt rọc và gấp lớp (tiếp điệp), nay con xin thọ trì.» (ba lần)
Kệ đắp y:
Lành thay y giải thoát
Y vô thượng phước điền.
Vâng lãnh mạng Như Lai,
Nguyện độ khắp quần sanh.
Án ma ha ca bà ba tra tất đế ta bà ha. (ba lần)
5. BÌNH BÁT
Bình bát, tiếng Phạn nói pātra, Hán âm là bát-đa-la, chỉ chung các thứ chén bát, tất cả những thứ dùng để đựng các thức ăn và uống. Hán dịch là ứng lượng khí, nghĩa là vật dụng để lường mức thích hợp. Bình bát là một trong sáu vật dụng tùy thân cần thiết của một tỳ-kheo, là phương tiện thực hành thánh chủng, là tín hiệu truyền thừa của Thánh chủng. Đời sống của người xuất gia phải dựa trên sự khất thực, do đó, bình bát trở thành vật dụng cũng quan trọng như ba y. Ba y và bình bát đối với tỳ-kheo được ví như hai cái cánh của con chim. Chất liệu làm bình bát có thể bằng sắt hay là bằng đất nung.[109] Theo qui định, bình
[109] Tứ phần 9, tr.622, ba-dật-đề 21, bát có 6 loại: bát sắt, bát của nước Tô-ma chế, bát nước Ô-già-la, bát nước Ưu-già-xa,