A-na-luật bao gồm các quá trình tu tập và chứng đắc Niết-bàn của một tỳ-kheo, kể từ sơ khởi lìa bỏ gia đình, qua các giai đoạn trì giới, tu tập thiền định, chứng đắc các thần thông, thành tựu trí tuệ vô lậu, cho đến cuối cùng chứng đắc A-la-hán. Phần cuối bài giảng, Trưởng lão tán thán sự trì giới, là những nấc thang căn bản để bước lên cái bực cao của thiền định và trí tuệ. Trọn bài giảng này không đề cập cụ thể đến ca-thi-na, không định nghĩa hay mô tả thế nào là ca-thi-na. Nhưng ý nghĩa này có thể tìm thấy trong đoạn ấn chứng của Phật. Sau khi Trưởng lão giảng xong, đức Phật ngồi trở dậy, tán thán bài giảng của Trưởng lão. Rồi Ngài khuyên bảo các tỳ-kheo nên thọ trì y ca-thi-na, và Ngài kết luận: Trong quá khứ, trong hiện tại và tương lai, chưa có ai được như Trưởng lão A-na-luật, đó là chính đích thân Như Lai cùng với 800 tỳ-kheo đồng làm hộ cho ba y.
Qua đoạn kinh, mặc dù y ca-thi-na được đề cập gián tiếp, nhưng ý nghĩa rõ ràng là thế này: Ca-thi-na là y mà các tỳ-kheo cùng hợp tác làm chung cho một tỳ-kheo, như là biểu lộ sự xác nhận và ngưỡng mộ những thành tựu thù thắng mà tỳ-kheo ấy đạt được trong đời sống phạm hạnh. Đây có lẽ là ý nghĩa nguyên thủy nhất của ca-thi-na. Đoạn kinh của Trung A hàm đang đề cập cũng cho biết cách thức nguyên thủy của việc làm y ca-thi-na, việc Trưởng lão Mục-kiền-liên thỉnh Phật làm người trương y, trong văn của Luật tạng, trở thành việc yết-ma Tăng sai người trương y ca-thi-na.